Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

弁才

tài hùng biện; môn tu từ; tài hùng biện; khiếu ăn nói; khả năng diễn thuyết trôi chảy

Gợi ý

Xem thêm

さん尖弁いつだつ

sa van ba lá

才

ability; quà tặng; tài năng; thiên hướng; thiên tài

さん尖弁きょーさくしょー

hẹp van ba lá

天才

hiền tài; thiên tài

何才

bao nhiêu tuổi

Chi tiết từ

弁才

「べざい べんざい べんさい」
danh từ
tài hùng biện, (từ cổ, nghĩa cổ) môn tu từ
tài hùng biện, (từ cổ, nghĩa cổ) môn tu từ
tài hùng biện; khiếu ăn nói; khả năng diễn thuyết trôi chảy
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaべざい弁才bezai にniた長ta けke てte いi るru 。.
Anh ấy rất có tài hùng biện.