Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
弁 [ べん]
代弁 [ だいべん]
佞弁 [ ねいべん]
弁償 [ べんしょう]
弁別 [ べんべつ]
勘弁 [ かんべん]
単弁 [たんべん]
弁口 [べんこう]
口弁 [くちべん]
合弁 [ごうべん]
弁士 [ べんし]
多弁 [たべん]
奇弁 [きべん]