Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

引き出し

ngăn kéo; ô kéo; rút tiền

引き出す

kéo ra; lấy ra; nhổ; rút

Gợi ý

Xem thêm

引き出し用トレイ

khay ngăn kéo

引き出し論法

nguyên lý chuồng bồ câu; nguyên lý hộp; nguyên lý ngăn kéo dirichlet

隠し引き出し

sự vén bức màn bí mật; vén màn bí mật

現金引き出し

đổi lấy tiền mặt withdrawal

寸法引き出し線

đường chuẩn; đường cơ sở; đường quy chiếu

Chi tiết từ

引き出し

「ひきだし」
danh từ
ngăn kéo
ô kéo.
Rút tiền
Mazii Dict
Ví dụ:
 ほho とto んn どdoつか使tsuka ってtte いi なna いiひ引hi きkiだ出da しshi
ngăn kéo hầu như không dùng
けしょう化粧keshou だda んn すsu のnoひ引hi きkiだ出da しshi
ngăn kéo bàn phấn