Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

引き取り手

người nhận; người đảm nhận; gánh vác

Gợi ý

Xem thêm

引き取り

bỏ lại; nhận; chấp nhận; thu gom; lấy ra; rút ; rút ra khỏi

取り引き

sự giao dịch; sự mua bán; quan hệ làm ăn

取り引き先

khách hàng

空取り引き

giao dịch trên giấy tờ hay giao dịch khống

闇取り引き

giao dịch bất hợp pháp hoặc thị trường đen; bí mật giao du

Chi tiết từ

引き取り手

「ひきとりて」
danh từ
Người nhận, người đảm nhận, gánh vác
Mazii Dict