Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

引き取る

lấy lại; nhận

Gợi ý

Xem thêm

息を引き取る

trút hơi thở cuối cùng

引き取する

đi buôn

引取る

lấy lại; nhận; 彼女の話を引き取って説明する:tôi xin đỡ lời cô ấy để giải thích.

引き取り

bỏ lại; nhận; chấp nhận; thu gom; lấy ra; rút ; rút ra khỏi

取り引き

sự giao dịch; sự mua bán; quan hệ làm ăn

Chi tiết từ

引き取る

「ひきとる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
lấy lại; nhận
Mazii Dict
Ví dụ:
きぎょう企業kigyou かka らraよじょうざいこ余剰在庫yojouzaiko をwoひ引hi きkiと取to るru
mua vượt tồn kho doanh nghiệp
にもつ荷物nimotsu をwoひ引hi きkiと取to るru
nhận lại hành lý