Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

引き潮

thủy triều xuống

Gợi ý

Xem thêm

引潮

thủy triều xuống

潮招き

người chơi viôlông chọc vào

潮吹き

phun ra một cá voi

寄引どーじせん

mô hình nến doji; đường biểu đồ kỹ thuật khi giá mở cửa và đóng cửa bằng nhau

引き

giật; giảm giá; chiết khấu

Chi tiết từ

引き潮

「ひきしお」
danh từ
thủy triều xuống
Mazii Dict
Ví dụ:
 トto ミmi ー- はhaひ引hi きkiしお潮shio にniの乗no ってtte ボbo ー- ルru がgaなが流naga さsa れre てte いi くku のno をwoみ見mi つtsu めme たta
Tommy nhìn trái bóng bị cuốn theo thủy triều đang xuống.
 こko のnoかいがん海岸kaigan にni はhaひ引hi きkiしお潮shio のnoとき時toki しshi かkaちかよ近寄chikayo るru こko とto がga でde きki なna いi
Bãi biển này chỉ có thể tới gần khi thủy triều xuống