Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

引き算

phép trừ

Gợi ý

Xem thêm

減法 / 引き算

phép trừ

引き算をする

trừ đi; thực hiện phép trừ

足し算または引き算

phép cộng hoặc phép trừ

引算

phép trừ

清算取引

mở giao dịch tài khoản

Chi tiết từ

引き算

「ひきざん」
danh từ
phép trừ
Mazii Dict
Ví dụ:
ひ引hi きkiざん算zan でde 〜~ かka らraひ引hi くku
khấu trừ
た足ta しshiざん算zan とtoひ引hi きkiざん算zan をwoなら習nara うu
học cách cộng trừ