Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

引き締まる

chắc lại; căng thẳng; cứng đờ

Gợi ý

Xem thêm

引き締る

chắc lại; căng thẳng

引き締める

buộc thắt; tiết kiệm; co chặt lại; trừ bớt; rút bớt

引き締め

tiết kiệm; co chặt lại; thắt chặt

引き締まった

cơ bắp siết chặt; săn chắc; lực lưỡng; vẻ ngoài hơi lo lắng; bất an

引締める

thắt chặt lại; xiết

Chi tiết từ

引き締まる

「ひきしまる」
động từ godan (-ru), nội động từ
chắc lại; căng thẳng; cứng đờ
Mazii Dict
Ví dụ:
み身mi のnoひ引hi きkiし締shi まma るruおも思omo いi がga しshi たtaけいけん経験keiken をwoおも思omo いiだ出da すsu
nhớ lại sau khi ngất
み身mi がgaひ引hi きkiし締shi まma るru よyo うu なnaふゆ冬fuyu のnoれいき冷気reiki
cứng đơ người vì cái lạnh của mùa đông