Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

引き離す

kéo tách ra

Gợi ý

Xem thêm

引離す

kéo tách ra; 二位をはるかに引き離して優勝する:chiến thắng với cự ly cách xa hẳn người ở vị trí thứ 2

寄引どーじせん

mô hình nến doji; đường biểu đồ kỹ thuật khi giá mở cửa và đóng cửa bằng nhau

突き離す

bỏ rơi; từ bỏ; bỏ

引き倒す

kéo xuống; kéo đổ

引き直す

làm lại; <thgt> trang trí lại; tu sửa lại

Chi tiết từ

引き離す

「ひきはなす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
kéo tách ra
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) をwoわる悪waru いiしゅうかん習慣shuukan かka らraひ引hi きkiはな離hana すsu
tập cho ai từ bỏ thói quen xấu/ kéo (ai) ra khỏi thói quen xấu
 ((ひと人hito )) をwo テte レre ビbi のnoまえ前mae かka らraひ引hi きkiはな離hana すsu
kéo ai ra khỏi TV