Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

張

TRƯƠNG, TRƯỚNG

引

DẪN, DẤN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

張

Hán Việt:

TRƯƠNG, TRƯỚNG

Kun:

は.る -は.り -ば.り

On:

チョウ

Số nét:

11

Nghĩa:

1. khăng khăng; quả quyết VD: 主張 (chủ trương) 2. căng; kéo; giăng ra VD: 張力 (lực căng), 緊張 (căng thẳng) 3. mở rộng; làm lớn ra VD: 拡張 (mở rộng), 膨張 (giãn nở) 4. <i>hari</i> (đơn vị đếm quần áo, đàn koto, cung, màn) 5. viết tắt của tỉnh cổ Owari VD: 張州 (tỉnh Owari)
Ví dụ:

張り [はり]

sự căng ra

張る [ はる]

căng

主張 [ しゅちょう]

chủ trương .

伸張 [ しんちょう]

sự mở rộng; sự phát triển; mở rộng; phát triển .

出張 [ しゅっちょう]

chuyến đi kinh doanh

張力 [ ちょうりょく]

trương lực; sức căng .

張形 [ちょうがた]

cũng dildoe

拡張 [ かくちょう]

sự mở rộng; sự khuyếch trương

等張 [とうちょう]

bảo toàn thứ tự

緊張 [ きんちょう]

sự căng thẳng; căng thẳng

縄張 [ なわばり]

sự phân chia ranh giới .

上張り [うわばり]

mặt