Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

引張

‘‘kéo‘‘ trong từ ‘‘ứng suất kéo của bê tông‘‘

引張る

kéo căng; níu; vãn

Gợi ý

Xem thêm

引張コイルバネ

lo xo kéo

引張試験

kiểm tra căng thẳng; kiểm tra độ bền kéo; kiểm tra độ bền kéo; thí nghiệm kéo

引張強さ

tính chất dai; tính chất bền; tính bám chặt; độ bám chắc

引張応力

ứng suất căng; ứng suất kéo; sức kéo; ứng suất chịu kéo

引張り性質

tính chất kéo bền

Chi tiết từ

引張

「ひっぱり」
‘‘Kéo‘‘ trong từ ‘‘ứng suất kéo của bê tông‘‘
Mazii Dict