Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

引責

sự nhận trách nhiệm

Gợi ý

Xem thêm

引責する

nhận trách nhiệm

引責辞任

cầm trách nhiệm ở trên chính mình

寄引どーじせん

mô hình nến doji; đường biểu đồ kỹ thuật khi giá mở cửa và đóng cửa bằng nhau

責

trách nhiệm

責任

trách; trách nhiệm

Chi tiết từ

引責

「いんせき」
danh từ, động từ suru
sự nhận trách nhiệm
Mazii Dict
Ví dụ:
しゅうだんしょくちゅうどくじけん集団食中毒事件shuudanshokuchuudokujiken でdeいんせきじにん引責辞任insekijinin すsu るru
từ chức sau khi đã nhận trách nhiệm về các vụ ngộ độc thực phẩm tập thể
いんせきじしょく引責辞職insekijishoku すsu るru
nhận trách nhiệm và từ chức