Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

弧状

có hình cánh cung; có hình cung; có hình vành tròn; hình cánh cung; hình cung; hình vành tròn

Gợi ý

Xem thêm

ゼリー状 ゼリーじょう

dạng thạch

弧

hình cung; cung tròn; cung bắn..; cô độc; đơn độc; cung; hình cung

括弧( ) (丸括弧)

dấu ngoặc đơn

括弧{ } (中括弧)

dấu ngoặc nhọn

括弧[ ] (角括弧)

dấu ngoặc vuông

Chi tiết từ

弧状

「こじょう」
danh từ, tính từ đuôi no
có hình cánh cung; có hình cung; có hình vành tròn
hình cánh cung; hình cung; hình vành tròn
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ をwoこじょう弧状kojou にniま曲ma げge るru
Uốn ~ thành hình cánh cung
こじょうこうぞう弧状構造kojoukouzou
Cấu trúc hình vòng cung
こじょうれっとう弧状列島kojourettou
Quần đảo hình vành cung .