Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

弱る

khốn quẫn; lúng túng; sút đi; suy nhược

Gợi ý

Xem thêm

弱り切る

rất yếu ớt; gay to; gặp rắc rối to; băn khoăn; lo lắng

弱り目

thời gian tính nhu nhược

弱り果てる

yếu ớt; kiệt quệ..; khó khăn; rắc rồi vì không biết làm sao cho phải

弱り衰える

để tiều tụy

大弱り

rất nhiều làm phiền

Chi tiết từ

弱る

「よわる」
động từ godan (-ru), nội động từ
khốn quẫn; lúng túng
sút đi
suy nhược
Mazii Dict
Ví dụ:
しょち処置shochi にni よyo わwa るru
lúng túng không biết xử trí ra sao
 ひhi どdo いiあつ暑atsu さsa のno たta めmeからだ体karada がgaよわ弱yowa るru
vì nóng bức gay gắt nên cơ thể bị suy nhược .