Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

弱気

nhát gan; nhút nhát; sự nhút nhát; sự nhát gan; sự rụt rè; tình hình giá cả giảm sút

Gợi ý

Xem thêm

弱気筋

nhà đầu tư bi quan

弱気市場

mang thị trường; thị trường giá xuống; thị trường gấu; thị trường suy thoái

弱気相場

thị trường giá xuống; thị trường đầu cơ giá hạ

買いたい弱気 売りたい強気

giảm mới mua; tăng mới bán; giảm để mua; tăng để bán

気弱

rụt rè; nhút nhát; bẽn lẽn; e lệ

Chi tiết từ

弱気

「よわき」
tính từ đuôi na, tính từ đuôi no, danh từ
nhát gan; nhút nhát
sự nhút nhát; sự nhát gan; sự rụt rè
tình hình giá cả giảm sút
Mazii Dict
Ví dụ:
よわき弱気yowaki にni なna るru
trở nên nhút nhát
わたし私watashi はhaもくひょう目標mokuhyou がgaたっせい達成tassei でde きki なna いi のno でde はha なna いi かka とtoよわき弱気yowaki にni なna ってtte [[きも気持kimo ちchi がgaな萎na えe てte ]] いi るru 。.
tôi cảm thấy thất vọng vì tôi chưa bao giờ đạt được mục tiêu đó.
 ネne ットtto バba ブbu ルru がgaほうかい崩壊houkai しshi てteいご以後igo 、,とうしか投資家toushika のnoなか中naka にni はhaかぶ株kabu にniとうし投資toushi すsu るru こko とto にniよわき弱気yowaki にni なna ったttaもの者mono もmo いi るru
Sau sự sụp đổ của bong bóng của Internet, vài nhà đầu tư đã trở nên rụt rè trong việc đầu tư tiền vào chứng khoán
せいさんとうけい生産統計seisantoukei がgaよわき弱気yowaki にniかいしゃく解釈kaishaku さsa れre てte
sự thống kê về sản xuất đã giải thích cho tình hình giảm sút
せかいしじょう世界市場sekaishijou をwoよわき弱気yowaki にni さsa せse るru
là thị trường thế giới giảm sút .