Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

点

ĐIỂM

弱

NHƯỢC

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

点

Hán Việt:

ĐIỂM

Kun:

つ.ける つ.く た.てる さ.す とぼ.す とも.す ぼち

On:

テン

Số nét:

9

Nghĩa:

1. chấm nhỏ; vết điểm VD: 点在 (nằm rải rác), 点点 (lốm đốm) 2. vị trí cụ thể VD: 起点 (điểm bắt đầu), 原点 (điểm gốc) 3. một phần; khía cạnh VD: 欠点 (khuyết điểm), 弱点 (điểm yếu) 4. điểm số; kết quả đánh giá VD: 得点 (điểm đạt được), 評点 (điểm đánh giá) 5. dấu ngắt câu VD: 句点 (dấu chấm câu), 読点 (dấu phẩy) 6. một nét của chữ Hán VD: 点画 (nét chấm và nét gạch) 7. nhỏ vào; rót vào VD: 点眼 (nhỏ mắt), 点滴 (truyền dịch) 8. ghi chép; thêm vào VD: 点描 (vẽ bằng chấm nhỏ), 点鬼簿 (sổ ghi tên người chết) 9. châm lửa; thắp sáng VD: 点火 (châm lửa), 点灯 (bật đèn) 10. kiểm tra; rà soát VD: 点検 (kiểm tra), 点呼 (điểm danh) 11. đơn vị đếm đồ vật VD: 三点セット (bộ ba món)
Ví dụ:

点 [ てん]

điểm

点々 [てんてん]

rời rạc

点く [ つく]

bắt lửa

点す [ ともす]

thắp; đốt; bật

点る [ともる]

(Ê

一点 [いちてん]

(từ Mỹ

中点 [ ちゅうてん]

trung điểm

争点 [ そうてん]

vấn đề tranh cãi; điểm tranh cãi

交点 [ こうてん]

giao điểm .

点光 [ てんこう]

Đèn sân khấu .