Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

弱雨

weak rain; mưa nhẹ; mưa nhỏ; mưa phùn

Gợi ý

Xem thêm

雨

cơn mưa; mưa; trận mưa

弱

người yếu thế; tính mềm yếu ; tính nhu nhược; tình trạng yếu đuối; tình trạng yếu kém; tình trạng yếu ớt

弱弱しい

còm nhom; èo uột

雨月

sự không nhìn thấy trăng; trăng khuất do mưa; tên gọi khác của tháng năm âm lịch

私雨

mưa rào

Chi tiết từ

弱雨

「よわあめ じゃくう」
danh từ
weak rain
mưa nhẹ; mưa nhỏ; mưa phùn
Mazii Dict
Ví dụ:
かんそくちてん観測地点kansokuchiten でde はhaじゃくう弱雨jakuu がgaつづ続tsuzu いi てte いi るru 。.
Mưa nhẹ đang tiếp tục diễn ra tại điểm quan trắc.