Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

弱音をはく

rên rỉ; than van; đầu hàng; nói giọng rên rỉ; nói giọng than vãn

Gợi ý

Xem thêm

弱音

âm thanh yếu ớt; lời than vãn; lời than thân trách phận; sự rên rỉ; lời lẽ yếu đuối

握雪おと

âm thanh tuyết rơi

弱音器

cái giảm âm; cái chặn tiếng

靴をはく

đi giầy

息をはく

thở ra

Chi tiết từ

弱音をはく

「よわねをはく」
cụm từ, động từ godan (-ku)
rên rỉ, than van
đầu hàng, nói giọng rên rỉ, nói giọng than vãn
Mazii Dict