Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

張る

căng cứng; phình ra; trải dài; kéo dài; căng ra; trương ra; căng ra; chăng ra; chăng; mắc; vênh vang; khoe khoang; căng; ra vẻ; tỏ vẻ; có vẻ như; hành xử như là; làm bộ

Gợi ý

Xem thêm

頑張る

cố; cố gắng; nỗ lực

命張る

liều mạng

強張る

cứng; cứng nhắc; nghiêm; nghiêm khắc

タメ張る

ngang bằng

見張る

canh gác; theo dõi; mở to mắt ra nhìn; căng mắt ra nhìn

Chi tiết từ

張る

「ばる はる」
động từ godan (-ru), nội động từ, ngoại động từ
căng cứng
phình ra
trải dài; kéo dài; căng ra; trương ra
căng ra; chăng ra
chăng
mắc
Mazii Dict
Ví dụ:
み満mi ちchiしお潮shio でdeすいぼつ水没suibotsu すsu るruすなはま砂浜sunahama でde キャkya ンn プpu をwoは張ha るru のno はha 、,じつ実jitsu にniおろ愚oro かka なnaこうい行為koui でde すsu 。.
Cắm trại trên những bờ cát bị ngập khi thủy triều lên là một điều thực sự ngu ngốclàm.
しちゅう支柱shichuu をwoた立ta てte てte テte ンn トto をwoは張ha るru
dựng cột làm lều
 クku モmo はhaあみ網ami をwoは張ha るru 。.
Nhện quay mạng.
となりきんじょ隣近所tonarikinjo にniたい対tai しshi てteみえ見栄mie をwoは張ha るru のno はhaにんじょう人情ninjou でde すsu よyo 。.
Đó là điều tự nhiên để theo kịp với Joneses.
きみ君kimi はha あa くku まma でdeいじ意地iji をwoは張ha るru のno だda ねne 。.
Bạn sẽ không bao giờ nhượng bộ, phải không?
 あa まma りriきば気張kiba るruひつよう必要hitsuyou はha なna いi 。.
Không cần thiết phải quá gồng mình hay ra vẻ như vậy đâu.