Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

張り出す

trải khắp; treo lên

Gợi ý

Xem thêm

引っ張り出す

lôi ra; đem ra; kéo ra ngoài

出張り

sự chiếu; mép gờ

張り出し

phần viết vào lề bảng báo tên thi đấu

出っ張り

khối u; u; bướu; chỗ thò ra; chỗ nhô ra; chỗ lồi ra

出張

chuyến đi kinh doanh; việc đi công tác

Chi tiết từ

張り出す

「はりだす」
động từ godan (-su), nội động từ
trải khắp
treo lên
Mazii Dict
Ví dụ:
こうきあつ高気圧koukiatsu はhaにっぽん日本nippon のnoじょうくう上空joukuu にniは張ha りriだ出da しshi てte きki てte いi るru 。.
Một đợt khí áp cao trải khắp bầu trời Nhật Bản.
ごうかくしゃ合格者goukakusha のnoなまえ名前namae がgaていじばん提示板teijiban にniは張ha りriだ出da さsa れre てte いi るru 。.
Tên những người trúng tuyển được treo lên trên bảng. .