Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

手張り

dán bằng tay; đánh bạc không có tiền sự hiểu biết mà những sự mất mát sẽ được bao trùm về sau)

張り手

kỹ thuật tát đối thủ bằng bàn tay mở

張

mang nghĩa kéo dài; rộng ra; bành trướng; giương cung; ..; sao trương

張網/張り網

dây chằng; dây giữ

主張

chủ trương; quan điểm; khăng khăng; khẳng định; quả quyết

Chi tiết từ