Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

張板

tấm ván dùng để phơi quần áo ướt hoặc giấy

Gợi ý

Xem thêm

板張り

lát ván ép; làm bằng gỗ lát sàn

板

bảng; bản; bảng hiện thị

張

mang nghĩa kéo dài; rộng ra; bành trướng; giương cung; ..; sao trương

天板/棚板

mặt bàn/ kệ

張網/張り網

dây chằng; dây giữ

Chi tiết từ

張板

「はりいた」
danh từ
tấm ván dùng để phơi quần áo ướt hoặc giấy
Mazii Dict
Ví dụ:
せんたくもの洗濯物sentakumono をwoはりいた張板hariita にniほ干ho しshi まma すsu 。.
Tôi phơi quần áo lên tấm ván.