Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

制

CHẾ

強

CƯỜNG, CƯỠNG

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

制

Hán Việt:

CHẾ

On:

セイ

Số nét:

8

Nghĩa:

1. kìm nén; ngăn chặn VD: 制限 (hạn chế), 制止 (ngăn chặn), 規制 (quy chế) 2. luật lệ; quy tắc; hệ thống VD: 学制 (hệ thống giáo dục), 税制 (chế độ thuế), 体制 (thể chế) 3. chế tạo; hoàn thành VD: 制作 (chế tác) 4. cai trị; bắt tuân theo VD: 制覇 (chinh phục), 制御 (điều khiển), 統制 (kiểm soát) 5. quyết định; quy định; thiết lập VD: 制定 (ban hành), 制度 (chế độ), 編制 (biên chế)
Ví dụ:

制 [ せい]

chế; quy định

体制 [ たいせい]

thể chế .

制作 [ せいさく]

sự chế tác; sự làm .

兵制 [ へいせい]

binh cơ .

制勝 [せいしょう]

sự chiến thắng

制圧 [せいあつ]

sự chặn

圧制 [あっせい]

sự đàn áp

学制 [がくせい]

học sinh đại học

制定 [ せいてい]

định chế

専制 [ せんせい]

chế độ chuyên quyền; quốc gia dưới chế độ chuyên quyền