Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

強制競売

đấu giá cưỡng chế; đấu giá bắt buộc; đấu giá cưỡng chế; phát mãi tài sản cưỡng chế; bán đấu giá tài sản của bên nợ theo lệnh của tòa án

Gợi ý

Xem thêm

競売

sự bán đấu giá; đấu giá; bán đấu giá

競売人

người bán đấu giá; phụ trách việc bán đấu giá; điều khiển việc bán đấu giá

競売買

mua bán đấu giá; giao dịch cạnh tranh

強制

sách nhiễu; sự cưỡng chế; sự cưỡng bức; cưỡng chế; cưỡng bức; bắt buộc; ép buộc; cưỡng ép; cưỡng chế

競争売買

sự bán đấu giá

Chi tiết từ

強制競売

「きょうせいけいばい きょうせいきょうばい」
danh từ
đấu giá cưỡng chế, đấu giá bắt buộc
đấu giá cưỡng chế; phát mãi tài sản cưỡng chế; bán đấu giá tài sản của bên nợ theo lệnh của tòa án
Mazii Dict
Ví dụ:
きょうせいきょうばい強制競売kyouseikyoubai
đấu giá cưỡng chế
さいばんしょ裁判所saibansho はhaさいむふりこう債務不履行saimufurikou にni よyo りriふどうさん不動産fudousan のnoきょうせいけいばい強制競売kyouseikeibai をwoおめ命ome じji たta 。.
Tòa án đã ra lệnh đấu giá cưỡng chế bất động sản do vi phạm nghĩa vụ trả nợ.