Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

強化する

bồi bổ; làm mạnh lên; củng cố; tăng cường; đẩy mạnh

Gợi ý

Xem thêm

強化

sự củng cố; sự mạnh lên; sự tăng cường; sự đẩy mạnh; củng cố; tăng cường; đẩy mạnh; sự củng cố; tăng cường

強化米

gạo trắng có bổ sung thêm vitamin b

強化ガラス

kính cường lực

強化スケジュール

lịch trình tăng cường

関係強化

trở nên mạnh những quan hệ

Chi tiết từ

強化する

「きょうかする」
bồi bổ
làm mạnh lên; củng cố; tăng cường; đẩy mạnh
Mazii Dict
Ví dụ:
かつどう活動katsudou をwoかくだい拡大kakudai ・/きょうか強化kyouka すsu るru
Mở rộng và tăng cường hoạt động
げんざい現在genzai のnoこくさい国際kokusai シshi スsu テte ムmu にniたい対tai すsu るruしんらい信頼shinrai をwoいじ維持iji ・/きょうか強化kyouka すsu るru
Duy trì và tăng cường sự tín nhiệm đối với hệ thống quốc tế hiện tại
こくさいへいわ国際平和kokusaiheiwa とtoあんぜんほしょう安全保障anzenhoshou をwoいじ維持iji ・/きょうか強化kyouka すsu るru
Duy trì và tăng cường nền hòa bình và bảo đảm an ninh quốc tế