Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

強固

củng cố; kiên cố; vững chắc; vững mạnh; chắc chắn; bền chắc; bền vững; bền chặt; kiên cường; sự kiên cường; sự mạnh mẽ; sự kiên cố; sự vững chắc; sự vững mạnh; sự chắc chắn; sự bền chắc; sự bền vững; sự kiên định

Gợi ý

Xem thêm

強固な

cứng cáp; đanh; đanh thép; sắt đá; vững mạnh

簡明強固

mạnh khỏe và rõ ràng

意志の強固な

vững lòng

強情頑固

cứng đầu; cố chấp

強強

cứng đơ; thô ráp; rất mạnh; cường tráng; khỏe khoắn; sung sức; tràn đầy năng lượng

Chi tiết từ

強固

「きょうこ」
củng cố
kiên cố; vững chắc; vững mạnh; chắc chắn; bền chắc; bền vững; bền chặt
kiên cường
sự kiên cường; sự mạnh mẽ; sự kiên cố; sự vững chắc; sự vững mạnh; sự chắc chắn; sự bền chắc; sự bền vững; sự kiên định
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ すsu るruきょうこ強固kyouko なnaきょうりょくかんけい協力関係kyouryokukankei をwoいじ維持iji すsu るru
Duy trì mối quan hệ hợp tác bền chặt để ~
なが長naga いiれきし歴史rekishi とtoきょうこ強固kyouko なnaざいせいきばん財政基盤zaiseikiban をwoゆう有yuu すsu るru
Có lịch sử lâu đời và cơ sở tài chính vững chắc
 よyo りriきょうこ強固kyouko なnaこくさいてきいし国際的意志kokusaitekiishi をwoこうちく構築kouchiku すsu るru
Xây dựng ý chí quốc tế vững mạnh
さんぎょうきばん産業基盤sangyoukiban がgaきょうこ強固kyouko だda
Nền móng công nghiệp rất vững mạnh
きょうこ強固kyouko かka つtsuていこうりょく抵抗力teikouryoku のno あa るruきんゆう金融kin'yuu シshi スsu テte ムmu をwoかくりつ確立kakuritsu すsu るru
xây dựng một hệ thống tài chính vững mạnh và có khả năng ứng phó với tình huống xấu
いし意志ishi のnoきょうこ強固kyouko なnaひと人hito
người có ý chí kiên cường
きょうこ強固kyouko なnaきょうりょくかんけい協力関係kyouryokukankei をwoきず築kizu くku
Thắt chặt mối quan hệ hợp tác vững bền
きょうこ強固kyouko なnaしゅぎ主義shugi をwoも持mo ったttaひと人hito
Người theo chủ nghĩa kiên định
たちば立場tachiba がgaきょうこ強固kyouko なna もmo のno とto なna るru
Lập trường đã trở nên vững chắc