Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

強奪する

cướp; cướp bóc; cướp phá; trấn lột

Gợi ý

Xem thêm

強奪

sự cướp; sự cướp bóc; sự cướp phá

強奪者

kẻ cướp; kẻ trộm; kẻ cướp; kẻ tước đoạt; kẻ cưỡng đoạt

強奪物

tước đoạt; thối; ươn

略奪する

cướp bóc; cướp phá; cướp bóc; tước đoạt; ăn cướp; cướp

奪取する

tước đoạt

Chi tiết từ

強奪する

「ごうだつ」
động từ suru
cướp; cướp bóc; cướp phá; trấn lột
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ かka らraごうだつ強奪goudatsu すsu るru
cướp khỏi ~
さぐ探sagu ってtteごうだつ強奪goudatsu すsu るru こko とto
lục tìm và cướp
ひと人hito をwoせいし静止seishi さsa せse てteごうだつ強奪goudatsu すsu るru
bắt người khác đứng yên và cướp bóc (trấn lột) .