Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

強気

sự vững chắc; sự kiên định; sự vững vàng; vững chắc; kiên định; vững vàng; huy hoàng; tráng lệ; lộng lẫy; tuyệt vời; ngoan cố; bướng bỉnh; cứng đầu; cực kỳ; quá mức; vô cùng

Gợi ý

Xem thêm

強気筋

nhóm nhà đầu tư lạc quan

強気価格

giá lên

強気取引

giao dịch đầu cơ lên giá

強気市場

thị trường đầu cơ giá lên

強気相場

bull market; bullish market; strong market

Chi tiết từ

強気

「つよき ごうき ごうぎ」
danh từ, tính từ đuôi na, tính từ đuôi no
sự vững chắc; sự kiên định; sự vững vàng
vững chắc; kiên định; vững vàng
huy hoàng; tráng lệ; lộng lẫy; tuyệt vời
ngoan cố; bướng bỉnh; cứng đầu
cực kỳ; quá mức; vô cùng
huy hoàng; tráng lệ; lộng lẫy; tuyệt vời
Mazii Dict
Ví dụ:
つよきすじ強気筋tsuyokisuji はhaしじょう市場shijou のnoかいふく回復kaifuku をwoよそく予測yosoku しshi てteかぶ株kabu をwoか買ka いiま増ma しshi てte いi るru 。.
Nhóm nhà đầu tư lạc quan dự đoán thị trường sẽ phục hồi và đang mua thêm cổ phiếu.
つよき強気tsuyoki なnaたいど態度taido でdeせいけん政権seiken をwoえ得e るru
Giành được chính quyền bằng thái độ kiên định .
つよき強気tsuyoki でde あa るru
Có kiên định
かれ彼kare はhaつよき強気tsuyoki だda 。.
Anh ấy trở nên mạnh mẽ.