Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

強烈

chói chang; quyết liệt; mạnh; mạnh mẽ; sốc; sự quyết liệt; sự mạnh mẽ; quyết liệt; mạnh mẽ; mạnh

Gợi ý

Xem thêm

強烈な食欲

háu ăn

烈烈

nhiệt thành; dữ tợn; bạo lực

猛烈

mãnh liệt; sự mãnh liệt

熱烈

nhiệt liệt; sự nhiệt liệt

武烈

quân đội xứng đáng

Chi tiết từ

強烈

「きょうれつ」
tính từ đuôi na, danh từ
chói chang
quyết liệt; mạnh; mạnh mẽ; sốc
sự quyết liệt; sự mạnh mẽ; quyết liệt; mạnh mẽ; mạnh
Mazii Dict
Ví dụ:
きょうれつたいよう強烈太陽kyouretsutaiyou のnoひかり光hikari
ánh sáng chói chang
 ((ひと人hito )) にniきょうれつ強烈kyouretsu なna キki スsu をwo すsu るru
trao ai một nụ hôn mạnh mẽ
にっぽんじん日本人nipponjin がgaう受u けke たtaしょうげき衝撃shougeki はhaきょうれつ強烈kyouretsu なna もmo のno だda ったtta
ấn tượng mà người Nhật có được là rất mạnh mẽ
きょうれつ強烈kyouretsu なna もmo のno
người mạnh mẽ (quyết liệt)
かれ彼kare のno やya るru こko とto はhaきょうれつ強烈kyouretsu だda
việc làm của cậu ta thật quyết liệt
ねつ熱netsu がgaきょうれつ強烈kyouretsu だda ったtta のno でde 、,みな皆mina はhaひ火hi かka らraとお遠too ざza かka ってtte いi たta
nhiệt tỏa ra rất mạnh nên mọi người đã tránh xa khỏi lửa .