Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

強硬

ngoan cường; cứng rắn; kiên quyết; mạnh mẽ; dứt khoát; kiên định; sự ngoan cường; sự cứng rắn; sự kiên quyết; sự mạnh mẽ; sự dứt khoát; sự kiên định; ngoan cường; cứng rắn; kiên quyết; mạnh mẽ; dứt khoát; kiên định

Gợi ý

Xem thêm

強硬派

phe bảo thủ

強硬論

hàng cứng

強硬策

quyết liệt đo; chính sách hàng cứng

強硬手段

thủ đoạn cưỡng chế

強硬路線

đường lối cứng rắn

Chi tiết từ

強硬

「きょうこう」
tính từ đuôi na, danh từ
ngoan cường; cứng rắn; kiên quyết; mạnh mẽ; dứt khoát; kiên định
sự ngoan cường; sự cứng rắn; sự kiên quyết; sự mạnh mẽ; sự dứt khoát; sự kiên định; ngoan cường; cứng rắn; kiên quyết; mạnh mẽ; dứt khoát; kiên định
Mazii Dict
Ví dụ:
きょうこう強硬kyoukou なnaがいこうせいさく外交政策gaikouseisaku
Chính sách ngoại giao cứng rắn
 〜~ のnoきょうこう強硬kyoukou なnaかいかく改革kaikaku をwoしゅちょう主張shuchou すsu るru
Chủ trương cải cách mạnh mẽ của ~
 〜~ にniたい対tai しshi てteきょうこう強硬kyoukou なnaたいど態度taido をwoと取to るru
Tỏ thái độ kiên quyết đối với ~
いけん意見iken がgaきょうこう強硬kyoukou でde あa るru
Ý kiến kiên quyết .