Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

強突張り

tính bướng bỉnh; tính ương bướng; tính ngoan cố; tính ngoan cường; cố chấp

Gợi ý

Xem thêm

突張り

chống đỡ; đi khệnh khạng; sự hỗ trợ; quán rượu; đẩy

突っ張り

kỹ thuật dùng tay đẩy mạnh đối phương ra khỏi vòng tròn thi đấu để giành chiến thắng

業突張り

người tham lam; tham vọng; tính bướng bỉnh; tính ương bướng; tính ngoan cố; tính ngoan cường

業突く張り

tham lam và bảo thủ

突っ張り棒

gậy dùng để chống đỡ

Chi tiết từ

強突張り

「ごうつくばり」
danh từ
tính bướng bỉnh, tính ương bướng, tính ngoan cố, tính ngoan cường, cố chấp
Mazii Dict