Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

強

CƯỜNG, CƯỠNG

行

HÀNH, HẠNH, HÀNG, HẠNG

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N4

Hán tự:

強

Hán Việt:

CƯỜNG, CƯỠNG

Kun:

つよ.い つよ.まる つよ.める し.いる こわ.い

On:

キョウ ゴウ

Số nét:

11

Nghĩa:

1. mạnh; có sức lực VD: 強健 (mạnh khỏe), 頑強 (kiên cường) 2. tăng cường; mạnh lên VD: 強化 (củng cố), 強兵 (làm cho quân đội mạnh) 3. hơn, dư (chỉ lượng hơi dư sau khi làm tròn số) 4. ép buộc; cưỡng ép VD: 強行 (kiên quyết tiến hành), 強制 (cưỡng chế) 5. cứng; khô VD: 強飯 (cơm nếp đồ) 6. nỗ lực; gắng sức
Ví dụ:

強い [ つよい]

đanh

強か [したたか]

nghiêm khắc; nghiêm nghị

強さ [ つよさ]

sức mạnh

強ち [ あながち]

không phải bao giờ; không nhất thiết

強み [つよみ]

nốt mạnh; đoạn chơi mạnh

倔強

bướng bỉnh

強健 [ きょうけん]

bạo quyền

強制 [ きょうせい]

sách nhiễu

剛強 [つよしきょう]

sức mạnh

強剛 [つよつよし]

người kỳ cựu

強力 [ きょうりょく]

sự mạnh mẽ; sự hùng mạnh; sự hùng cường; sức mạnh lớn

勉強 [ べんきょう]

việc học hành; sự học hành

強勢 [つよぜい]

rực rỡ