Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

強要

sự ép buộc; ép buộc; buộc; ép; cưỡng chế

Gợi ý

Xem thêm

強要する

bắt bí; bắt chẹt; bóp chẹt; cào cấu; cưỡng bách; đòi hỏi; ép nài

強要しない

miễn chấp

強強

cứng đơ; thô ráp; rất mạnh; cường tráng; khỏe khoắn; sung sức; tràn đầy năng lượng

要

điểm thiết yếu; điểm chính; điểm chủ chốt

要所要所

những điểm quan trọng; từng chỗ trọng yếu; mỗi phần then chốt

Chi tiết từ

強要

「きょうよう」
danh từ, động từ suru
sự ép buộc; ép buộc; buộc; ép; cưỡng chế
Mazii Dict
Ví dụ:
じはく自白jihaku をwoきょうよう強要kyouyou すsu るru
ép phải cung khai (ép cung)
きょうよう強要kyouyou さsa れre たtaじょうたい状態joutai
tình trạng bị ép buộc
かれ彼kare らra はha マma フィfyi アa にniようじんぼうだい用心棒代youjinboudai をwoしはら支払shihara うu こko とto をwoきょうよう強要kyouyou さsa れre たta
họ đã bị ép buộc phải trả tiền bảo kê cho bọn Mafia