Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

弾

ĐÀN, ĐẠN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

弾

Hán Việt:

ĐÀN, ĐẠN

Kun:

ひ.く -ひ.き はず.む たま はじ.く はじ.ける ただ.す はじ.きゆみ

On:

ダン タン

Số nét:

12

Nghĩa:

1. viên đạn; đạn súng pháo VD: 弾丸 (viên đạn), 銃弾 (đạn súng) 2. vạch tội; khiển trách VD: 弾劾 (luận tội), 糾弾 (khiển trách) 3. gảy; tấu nhạc VD: 弾琴 (gảy đàn koto), 連弾 (chơi đàn piano song tấu) 4. nảy; bật lại; đàn hồi VD: 弾力 (lực đàn hồi), 弾性 (tính đàn hồi)
Ví dụ:

弾 [ たま]

viên đạn

弾く [ ひく]

chơi (nhạc cụ)

弾く [ はじく]

búng

弾み [はずみ]

động lượng

弾む [ はずむ]

nảy

弾丸 [ だんがん]

đạn

円弾 [えんだん]

diều hâu

弾力 [ だんりょく]

lực đàn hồi; sự co dãn

弾劾 [ だんがい]

sự đàn hặc; sự chỉ trích; sự buộc tội

弾圧 [ だんあつ]

đàn áp

弾奏 [だんそう]

sự làm; sự thực hiện; sự thi hành