Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

弾圧

đàn áp; sự đàn áp

Gợi ý

Xem thêm

弾圧する

đàn áp

弾圧政治

sự bắt buộc

言論弾圧

sự đàn áp ngôn luận

しんけーあつ挫

chèn ép dây thần kinh

爆弾低気圧

bom lốc xoáy; xoáy thuận bùng nổ; áp thấp bão bom

Chi tiết từ

弾圧

「だんあつ」
đàn áp
sự đàn áp
Mazii Dict
Ví dụ:
ちゅうごくせいふ中国政府chuugokuseifu はha 11 99 88 99ねん年nen 66つき月tsuki 44にち日nichi 、, デde モmoさんかしゃ参加者sankasha をwoだんあつ弾圧dan'atsu しshi たta
Chính phủ Trung Quốc đã đàn áp những người tham gia biểu tình vào ngày 4 tháng 6 năm 1989.
てんあんもんひろば天安門広場ten'anmonhiroba でdeお起o きki たtaみんしゅか民主化minshuka をwoもと求moto めme るruこうぎうんどう抗議運動kougiundou にniたい対tai すsu るruぐんたい軍隊guntai のnoだんあつ弾圧dan'atsu
Sự đàn áp của quân đội đối với phong trào đấu tranh đòi dân chủ hóa ở quảng trường Thiên An Môn. .