Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

形

hình dáng; kiểu

Gợi ý

Xem thêm

形態形成

morphogenesis; sự phát triển hình dạng; sự tạo hình; sự phát triển các loài sinh vật

有形無形

mơ hồ và hữu hình; bài hát tôn giáo của người mỹ da đen và vật chất

ディッシング(皿形成形)

hiện tượng lõm hình đĩa

九角形(九辺形)

hình chín cạnh

五辺形(五角形)

hình ngũ giác

Chi tiết từ

形

「がた かた かたち けい なり よう」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
hình dáng; kiểu
hình dáng; kiểu
hình dáng; kiểu
hình dáng; kiểu
hình dáng; kiểu
hình dáng; kiểu
Mazii Dict
Ví dụ:
 いi すsuがた形gata
hình chiếc ghế .
うずま渦巻uzuma きkiがた形gata
hình cuộn
 はha っきkki りri しshi たtaかたち形katachi
hình dạng rõ ràng