Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

形体

hình thể; hình dáng; hình dáng và diện mạo; vóc dáng; hình thể

Gợi ý

Xem thêm

変形体

thể biến hình

体形

nhục hình

すいたい尖炎

viêm xương đá

形成体

cấu trúc hình thành

連体形

tính từ động tính từ; hình dung từ thành hình

Chi tiết từ

形体

「なりかたち けいたい」
danh từ
hình thể; hình dáng
hình dáng và diện mạo; vóc dáng; hình thể
Mazii Dict
Ví dụ:
あく悪aku はhaおこな行okona うu にniやさ易yasa しshi くku てte 、, そso のnoけいたい形体keitai もmoむげん無限mugen でde あa るru 。.
Cái ác là dễ dàng, và có vô số hình thức.
せいぶつ生物seibutsu のnoなりかたち形体narikatachi をwoくわ詳kuwa しshi くkuかんさつ観察kansatsu すsu るru 。.
Quan sát kỹ lưỡng hình thể của sinh vật.