Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

形容

hình dáng; dáng vẻ; sự hình dung; sự mô tả; sự miêu tả; hình dung; mô tả; miêu tả

Gợi ý

Xem thêm

形容語

tính ngữ; tên gọi có ý nghĩa

形容詞

tính từ; hình dung từ

形容句

cụm từ được sử dụng như một tính từ

形容する

hình dung; mô tả; miêu tả; diễn tả

形容矛盾

về mặt logic; thuật lại câu chuyện mâu thuẫn với bản chất của nó; một kỹ thuật tu từ

Chi tiết từ

形容

「けいよう」
danh từ, động từ suru
hình dáng; dáng vẻ; sự hình dung; sự mô tả; sự miêu tả; hình dung; mô tả; miêu tả
Mazii Dict
Ví dụ:
ことば言葉kotoba でdeけいよう形容keiyou でde きki なna いi ほho どdo 〜~
Đến nỗi không thể miêu tả được bằng từ ngữ (không từ nào tả xiết)
かれ彼kare のnoほん本hon プpu ロro ジェje クku トto へhe のnoこうけん貢献kouken はhaけいよう形容keiyou のnoことば言葉kotoba がgaみ見mi あa たta らra なna くku なna るru ほho どdoすば素晴suba らra しshi かka ったtta
Những đóng góp của anh ấy cho dự án này nhiều đến nỗi chúng tôi không tìm thấy từ nào để miêu tả được (không từ nào tả xiết)
けいよう形容keiyou のnoことば言葉kotoba がga なna いi (( ほho どdoすば素晴suba らra しshi いi ))
(Đẹp, tuyệt vời đến nỗi ) không có từ nào để miêu tả được (không từ nào tả xiết) .