Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

形式的

hình thức; tính hình thức; một cách hình thức; thẩm mỹ; cảnh quan

Gợi ý

Xem thêm

形式的な性

giống hình thức

形式的法源

nguồn luật mang tính hình thức

形式的ベキ級数

chuỗi lũy thừa hình thức

形式

hình thức; cách thức; phương thức; kiểu; phách; thể cách; thức; hình dạng

一形式

một dạng; một hình thức; một định dạng; một loại; một kiểu; một phong cách

Chi tiết từ

形式的

「けいしきてき」
tính từ đuôi na
hình thức; tính hình thức; một cách hình thức; thẩm mỹ; cảnh quan
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((じん人jin )) にniじぜん事前jizen にniい言i ってtte おo くku こko とto でdeやくしょ役所yakusho でde のnoけいしきてき形式的keishikiteki なnaてつづ手続tetsuzu きki をwoかいひ回避kaihi すsu るru
tránh những thủ tục mang tính hình thức nơi công sở bằng việc nói trước với (ai)
 あa なna たta はha すsu でde にniやと雇yato わwa れre てte いi るru のno だda かka らra 、, こko のnoようし用紙youshi にniきにゅう記入kinyuu すsu るru のno はhaたん単tan なna るruけいしきてき形式的keishikiteki なna こko とto にniす過su ぎgi なna いi
vì anh đã được tuyển rồi nên việc điền vào mẫu này cũng chỉ là hình thức mà thôi
けいしきてき形式的keishikiteki でde なna いiかんきょう環境kankyou でde
ở môi trường không có cảnh quan