Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

彩る

nhuộm màu; nhuộm

Gợi ý

Xem thêm

彩色する

tô màu

彩度

mầu sắc; sắc độ; bão hòa

着彩

tô màu

星彩

ánh sao

彩層

hiện tượng vòng tròn sáng nhiều màu bao xung quanh mặt trời

Chi tiết từ

彩る

「いろどる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
nhuộm màu; nhuộm
Mazii Dict
Ví dụ:
はなび花火hanabi がgaなつ夏natsu のnoよぞら夜空yozora をwoいろど彩irodo ったtta 。.
Pháo hoa nhuộm rực bầu trời đêm mùa hè. .