Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

役を勤める

đảm nhận vai trò; giữ vai trò

Gợi ý

Xem thêm

勤める

làm việc

勤め

công việc; công vụ; nhiệm vụ; nghĩa vụ; công tác

重役出勤

việc đến nơi làm việc muộn hơn nhiều so với thời gian bắt đầu

相勤める

làm việc cùng nhau

勤め上げる

hết nhiệm kỳ làm việc

Chi tiết từ

役を勤める

「やくをつとめる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
đảm nhận vai trò; giữ vai trò
Mazii Dict