Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

待たす

để người khác đợi

Gợi ý

Xem thêm

待ちに待った

chờ đợi từ lâu; háo hức chờ đợi

待った

việc yêu cầu đối thủ chờ nước đi của mình hoặc trong sumo; yêu cầu đối thủ chờ khi bắt đầu trận đấu; tạm dừng; đình trệ

期待する

hoài vọng; khát vọng; kỳ vọng; hy vọng; mong mỏi; mong chờ; mong đợi; nguyện vọng; trông; trông chờ; trông đợi; trông mong; ước; ước mong

招待する

chiêu đãi; mời mọc; rước mời; thết đãi

待機する

báo động; báo nguy; chờ đợi thời cơ; chờ đợi yêu cầu hay mệnh lệnh; làm người hoặc vật sẵn sàng để thay thế hoặc sẵn sàng để dùng trong trường hợp khẩn cấp

Chi tiết từ

待たす

「またす」
động từ godan (-su)
Để người khác đợi
Mazii Dict