Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

待つ

chờ; chờ đợi; đợi; đợi chờ; mong chờ; mong đợi; mong mỏi; trông đợi

Gợi ý

Xem thêm

待ちに待つ

háo hức chờ đợi

待っている

đang đợi

時を待つ

chờ thời; chờ cơ hội

車を待つ

đợi xe

少し待つ

chờ một chút

Chi tiết từ

待つ

「まつ」
chờ
chờ đợi
đợi
đợi chờ
mong chờ
mong đợi
Mazii Dict
Ví dụ:
ま待ma つtsu しshi かka なna いi 。.
Điều duy nhất chúng ta có thể làm là chờ đợi.
ま待ma つtsuひと人hito にni はha すsu べbe てte のnoもの物mono がgaて手te にniはい入hai るru 。.
Tất cả mọi thứ đến với anh biết chờ đợi.
ま待ma つtsu よyo りriた他ta にniしかた仕方shikata がga なna かka ったtta 。.
Không có gì cho nó ngoài việc chờ đợi.
ま待ma つtsu しshi かka なna いi 。.
Điều duy nhất chúng ta có thể làm là chờ đợi.
ま待ma つtsuひと人hito にni はha すsu べbe てte のnoもの物mono がgaて手te にniはい入hai るru 。.
Tất cả mọi thứ đến với anh biết chờ đợi.
ま待ma つtsu よyo りriた他ta にniしかた仕方shikata がga なna かka ったtta 。.
Không có gì cho nó ngoài việc chờ đợi.
 __ふんかん分間funkan のnoしんさつ診察shinsatsu をwoう受u けke るru のno にni __じかんま時間待jikanma つtsu
Đợi hàng ~ tiếng đồng hồ để nhận được một cuộc hẹn khám ~ phút.
 〜~ かka らra のnoでんわ電話denwa をwo もmo うu かka かka ってtte きki てte もmo いi いiころ頃koro だda とtoきたい期待kitai しshi てteま待ma つtsu
Chờ đợi điện thoại gọi đến từ _vào bất cứ lúc nào.
ま待ma つtsu しshi かka なna いi 。.
Điều duy nhất chúng ta có thể làm là chờ đợi.
ま待ma つtsuひと人hito にni はha すsu べbe てte のnoもの物mono がgaて手te にniはい入hai るru 。.
Tất cả mọi thứ đến với anh biết chờ đợi.
ま待ma つtsu よyo りriた他ta にniしかた仕方shikata がga なna かka ったtta 。.
Không có gì cho nó ngoài việc chờ đợi.