Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

律動的

nhịp nhàng

Gợi ý

Xem thêm

律動

nhịp điệu; sự nhịp nhàng

法律的

mang tính pháp luật

旋律的

du dương

自律動作

hoạt động tự trị

動的

tính động; năng động

Chi tiết từ

律動的

「りつどうてき」
tính từ
nhịp nhàng
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare のnoおど踊odo りri はha とto てte もmoりつどうてき律動的ritsudouteki でde 、,うつく美utsuku しshi かka ったtta 。.
Điệu nhảy của anh ấy rất nhịp nhàng và đẹp.