Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

後ろ向き

sự quay về phía sau; sự ngoái lại đằng sau; giật lùi

Gợi ý

Xem thêm

後向き

lùi lại; hướng về đằng sau

向後

từ nay về sau; từ giờ về sau; trong tương lai; từ nay trở đi; sau này; trong tương lai

後向き研究

nghiên cứu hồi cứu

後向き推論

suy diễn lùi; suy diễn quay lui

ほねご捻

xương ngả ngược ra sau; xương đổ ra sau; xương xoay ngược

Chi tiết từ

後ろ向き

「うしろむき」
phó từ, tính từ đuôi no, động từ suru
sự quay về phía sau; sự ngoái lại đằng sau; giật lùi
Mazii Dict
Ví dụ:
うし後ushi ろroむ向mu きki でdeあたまご頭越atamago しshi にni ボbo ー- ルru をwo ネne ットtto にniい入i れre るru
Sút bóng bay qua đầu về phía sau chui vào lưới.
わたし私watashi はhaたし確tashi かka にni ゆyu っくkku りriある歩aru くku がgaうし後ushi ろroむ向mu きki にni はhaある歩aru かka なna いi
Tôi có thể đi từ từ nhưng không đi bộ giật lùi được .