Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

後任

người kế nhiệm; người thay thế

Gợi ý

Xem thêm

後任人事

nhân sự kế nhiệm

後任となる人

người thay thế; người kế nhiệm

ほねご捻

xương ngả ngược ra sau; xương đổ ra sau; xương xoay ngược

せきちゅーご彎症

còng cột sống; gù cột sống

任

nhiệm vụ; trách nhiệm

Chi tiết từ

後任

「こうにん」
danh từ, tính từ đuôi no
người kế nhiệm; người thay thế
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) のnoこうにん後任kounin とto しshi てte ((ひと人hito )) をwoえら選era ぶbu
lựa chọn ai đó làm người kế nhiệm (người thay thế) của ai
 BB のnoこうにん後任kounin とto しshi てte AA をwoにんめい任命ninmei すsu るru
chỉ định A là người kế nhiệm của B
こうにん後任kounin がgaみ見mi つtsu かka りriしだい次第shidai
ngay sau khi tìm ra người kế nhiệm