Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

後半

hiệp hai; nửa sau; hiệp sau

Gợi ý

Xem thêm

後半生

nửa đời còn lại; nửa sau của cuộc đời

後半戦

ủng hộ nửa

後半期

nữa sau

後半国会

nửa sau kỳ họp quốc hội

ほねご捻

xương ngả ngược ra sau; xương đổ ra sau; xương xoay ngược

Chi tiết từ

後半

「こうはん」
danh từ
hiệp hai; nửa sau; hiệp sau
Mazii Dict
Ví dụ:
とうねんどこうはん当年度後半tounendokouhan
nửa sau của năm tài chính hiện tại
こうはん後半kouhan __ぶん分bun にniどうてん同点douten にniお追o いi つtsu くku
đuổi kịp bằng điểm (gỡ hoà) trong phút thứ mấy của hiệp sau
こうはん後半kouhan 33 00ふん分fun でde すsu
hiệp hai là ba mươi phút