Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

後厄

năm tiếp sau năm hạn ; năm tiếp sau một năm đầy tai họa

Gợi ý

Xem thêm

ほねご捻

xương ngả ngược ra sau; xương đổ ra sau; xương xoay ngược

厄

điều bất hạnh; tai ương; thảm hoạ

せきちゅーご彎症

còng cột sống; gù cột sống

厄介

phiền hà; rắc rối; gây lo âu; phụ thuộc; sự phiền hà; sự rắc rối; sự gây lo âu; việc làm gánh nặng; sự phụ thuộc; sự chịu ơn; sự nương tựa

災厄

việc rủi ro; điều bất hạnh; tai nạn; tai hoạ; thảm hoạ; tai ách; tai ương

Chi tiết từ

後厄

「あとやく」
danh từ
năm tiếp sau năm hạn (ví dụ năm hạn của nam là năm 42 tuổi, ở nữ là năm 33 tuổi); năm tiếp sau một năm đầy tai họa
Mazii Dict