Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

後嚢

bao sau

Gợi ý

Xem thêm

後嚢切開術

phẫu thuật mở cắt bao sau

水晶体後嚢

bao sau thuỷ tinh thể

ほねご捻

xương ngả ngược ra sau; xương đổ ra sau; xương xoay ngược

せきちゅーご彎症

còng cột sống; gù cột sống

前嚢

bao trước

Chi tiết từ

後嚢

「こうのう」
danh từ
bao sau
Mazii Dict
Ví dụ:
こうのう後嚢破損kounou はhaそんははくないしょうしゅじゅつ白内障手術sonhahakunaishoushujutsu のno リri スsu クku のnoひと一hito つtsu でde あa るru 。.
Tổn thương bao sau là một trong những rủi ro của phẫu thuật đục thủy tinh thể.