Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

後天

cái có sau; cái phát sinh sau; phát sinh sau; có sau

Gợi ý

Xem thêm

後天的

sau; đến sau; chậm chân; đứng sau; sự đến sau; sự chậm chân; sự đứng sau; sự có mặt sau; đến sau; phía sau; chậm chân; phát sinh sau

後天性

thu nhận; hậu nghiệm

表皮水疱症-後天性

bệnh da bóng nước

後天性免疫不全症候群

hội chứng suy giảm miễn dịch

ほねご捻

xương ngả ngược ra sau; xương đổ ra sau; xương xoay ngược

Chi tiết từ

後天

「こうてん」
danh từ, tính từ đuôi no
cái có sau; cái phát sinh sau; phát sinh sau; có sau
Mazii Dict
Ví dụ:
こうてんせいけっかん後天性欠陥koutenseikekkan
khuyết điểm có sau
こうてんせいいんし後天性因子koutenseiinshi
yếu tố có sau
こうてんせい後天性koutensei のnoきんし近視kinshi
chứng cận thị phát sinh sau